Kiểm tra PC · card màn hình và cấu hình game

Máy tôi dùng card màn hình gì?

Cho biết tên card màn hình của máy này, rồi hiển thị những game trên trang chạy được ở cấu hình tối thiểu hoặc đề nghị.

Card màn hình của bạn — Đang đọc card màn hình…
Hãng
—
Ray tracing
—
Bộ nhớ đồ họa
—
Loại
—
Chỉ số tốc độ
—RTX 3060 desktop = 100
Những gì trình duyệt báo cáo

WebGL —

WebGPU —

Đọc ngay trong trang. Không gửi đi đâu cả.

Máy này
Hệ thống
—
Luồng CPU
—
Màn hình
—
RAM của bạn
–đạt hoặc vượt mức đề nghị
–ở mức tối thiểu
–dưới mức tối thiểu
–không chạy được
Mỗi game PC chúng tôi theo dõi là một cột: đỉnh là mức cao nhất của nhà phát hành, phần đặc là mức tối thiểu. Card của bạn là đường kẻ — cột nào nó vượt qua sẽ sáng lên.
Game nhẹ hơnTốc độ đồ họa theo thang logGame nặng hơn

Máy bạn có chơi được không? Đã kiểm tra 66 game

Mọi game và cấu hình PC

  1. Ace Combat 8: Wings of Theve

    • Yêu cầu ray tracing
    • Windows 11
    • Yêu cầu SSD
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p · 30 fps · Thấp, bật upscaling RTX 2060 · RX 6600 XT 6 GB 16 GB Core i7-10700K / Ryzen 5 3600X
    Đề nghị1080p · 60 fps · Trung bình, bật upscaling RTX 3070 · RX 6800 8 GB 32 GB Core i7-12700K / Ryzen 5 5600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  2. AION 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p với thiết lập đồ họa Rất thấp, theo ghi chú của NC GTX 1050 Ti 4 GB 8 GB Ryzen 5 2600 / Core i5-10500
    Đề nghị1080p với thiết lập đồ họa Thấp, theo ghi chú của NC RTX 2070 8 GB 16 GB Ryzen 7 3700X / Core i7-11700

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  3. Among Us

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Intel HD Graphics 4600 — 1 GB Intel i3-4330
    Đề nghị GTX 650 — 4 GB Intel i3-4330

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  4. Apex Legends

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu HD 7790 · GTX 950 2 GB 6 GB Intel Core i3-6300 / AMD FX-4350
    Đề nghị R9 290 · GTX 970 8 GB 8 GB Ryzen 5

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  5. ARC Raiders

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1050 Ti · RX 580 · Arc A380 — 12 GB Intel Core i5-6600K / AMD Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 2070 · RX 5700 XT · Arc B570 — 16 GB Intel Core i5-9600K / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  6. Baldur’s Gate 3

    • Yêu cầu SSD
    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 970 · RX 480 · Arc A380 4 GB 8 GB Intel i5-4690 / AMD FX-8350
    Đề nghị RTX 2060 Super · RX 5700 XT · Arc A580 8 GB 16 GB Intel i7-8700K / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  7. Battlefield 6

    • TPM 2.0 và Secure Boot
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu RTX 2060 · RX 5600 XT · Arc A380 6 GB 16 GB Intel Core i5-8400 / AMD Ryzen 5 2600
    Đề nghị RTX 3060 Ti · RX 6700 XT · Arc B580 — 16 GB Intel Core i7-10700 / AMD Ryzen 7 3700X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  8. BeamNG.drive

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu RX 570 · GTX 1060 6 GB 16 GB AMD Ryzen 5 1600 / Intel Core i5-8400
    Đề nghị1080p, theo ghi chú của nhà phát hành RX 6700 · RTX 3060 8 GB 32 GB AMD Ryzen 7 3700X / Intel Core i7-9700

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  9. Black Myth: Wukong

    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 580 6 GB 16 GB Intel Core i5-8400 / AMD Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 2060 · RX 5700 XT · Arc A750 — 16 GB Intel Core i7-9700 / AMD Ryzen 5 5500

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  10. Call of Duty: Black Ops 6 & Warzone

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu RX 470 · GTX 970 · Arc A580 — 8 GB AMD Ryzen 5 1400 / Intel Core i5-6600
    Đề nghị RX 6600 XT · RTX 3060 · Arc B580 — 12 GB AMD Ryzen 5 1600X / Intel Core i7-6700K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  11. Call of Duty: Modern Warfare 4

    • TPM 2.0 và Secure Boot
    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểukhông có trong bảng công bố GTX 970 · GTX 1060 · RX 470 · Arc A580 3 GB 8 GB Ryzen 5 1400 / Core i5-6600
    Đề nghị90 fps khi chơi mạng ở thiết lập Cao RTX 3060 Ti · RX 6600 XT · Arc B580 8 GB 16 GB Ryzen 5 3600 / Core i7-8700
    Ray tracingThiết lập Ultra với ray tracing chất lượng cao, 4K upscale RTX 5070 Ti · RX 9070 XT 16 GB 32 GB Ryzen 7 3700X / Core i7-10700K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  12. Castlevania: Belmont's Curse

    • Windows 11
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểukhông có trong bảng công bố GTX 1650 — 16 GB Core i5-8400
    Đề nghịkhông có trong bảng công bố RTX 3060 — 16 GB Core i5-10400

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  13. Clive Barker's Hellraiser: Revival

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểukhông có trong bảng công bố GTX 1660 · RX Vega 64 6 GB 8 GB Ryzen 5 1500X / Core i5-8400
    Đề nghịkhông có trong bảng công bố RTX 3060 · RX 6600 XT 8 GB 16 GB Ryzen 5 5600X / Core i5-12400F

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  14. Counter-Strike 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Bất kỳ card DirectX 11 nào có Shader Model 5.0 và 1 GB bộ nhớ; không nêu tên card cụ thể. 1 GB 8 GB Intel Core i5 750, 4 threads

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  15. Cyberpunk 2077

    • Yêu cầu SSD
    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 580 · Arc A380 6 GB 12 GB Core i7-6700 / Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 2060 Super · RX 5700 XT · Arc A770 — 16 GB Core i7-12700 / Ryzen 7 7800X3D

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  16. Dead by Daylight

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuThiết lập Thấp, theo ghi chú của nhà phát hành GTX 460 · HD 6850 1 GB 8 GB Intel Core i3-4170 / AMD FX-8120
    Đề nghị GTX 760 · HD 7870 4 GB 8 GB Intel Core i3-4170 / AMD FX-8300

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  17. Destiny 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 660 · GTX 1050 · HD 7850 2 GB 6 GB Intel Core i3-3250 / AMD FX-4350
    Đề nghị GTX 970 · GTX 1060 · R9 390 4 GB 8 GB Intel Core i5-7400 / AMD Ryzen 5 1600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  18. Diablo IV

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuHiển thị 1080p, dựng 720p, Thấp, 30 fps GTX 660 · Arc A380 · R9 280 — 8 GB Intel Core i5-2500K / AMD FX-8350
    Đề nghị1080p ở 60 fps, mức Trung bình GTX 970 · Arc A750 · RX 470 — 16 GB Intel Core i5-4670K / AMD Ryzen 3 1300X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  19. Dota 2

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GeForce 8600 hoặc 9600 GT, hay Radeon HD 2600 hoặc 3600 — card từ năm 2007. — 4 GB Lõi kép 2.8 GHz

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  20. Dragon's Dogma 2

    • Windows 11
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p bật upscaling, 45–60 fps ở thiết lập Ưu tiên hiệu năng GTX 1660 · RX 5500 XT 6 GB 16 GB Core i5-8500 / Ryzen 5 3500
    Đề nghị1080p bật upscaling, 60 fps ở thiết lập Ưu tiên hiệu năng RTX 2070 Super · RX 6600 XT 8 GB 16 GB Core i7-10700 / Ryzen 5 3600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  21. EA SPORTS FC 27

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu720p ở 60 fps, mức Thấp RX 570 · GTX 1050 Ti — 8 GB AMD Ryzen 5 1600 / Intel Core i5-6600K
    Đề nghị1080p ở 60 fps, mức Trung bình RX 5600 XT · GTX 1660 — 12 GB AMD Ryzen 7 2700X / Intel Core i7-6700

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  22. Earth Defense Force 5

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuchạy được game, không nêu độ phân giải hay FPS GTX 760 · HD 7970 2 GB 8 GB Core i5-4440 / A10-7850K
    Đề nghịtrải nghiệm đề nghị, không nêu độ phân giải hay FPS GTX 970 · RX 480 4 GB 8 GB Core i7-4770 / Ryzen 5 1400

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  23. Elden Ring

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 580 3 GB 12 GB Intel Core i5-8400 / AMD Ryzen 3 3300X
    Đề nghị GTX 1070 · RX Vega 56 8 GB 16 GB Intel Core i7-8700K / AMD Ryzen 5 3600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  24. Escape from Tarkov

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1660 — 16 GB AMD Ryzen 5 3600
    Đề nghị RTX 4070 — 64 GB Intel Core i7-14700F

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  25. Fall Guys

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuNhà phát hành ghi cùng một card cho cả mức tối thiểu và đề nghị GTX 660 · HD 7950 — 8 GB Intel Core i5 hoặc AMD tương đương

    Nguồn: Fall Guys trên Epic Games Store,

  26. Final Fantasy Resonance

    • Windows 11
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p ở 30 fps, thiết lập Thấp GTX 1650 · RX 6400 · Arc A580 — 8 GB Core i3-8100 / Ryzen 3 2300X
    Đề nghị1080p ở 60 fps, thiết lập Cao nhất GTX 1650 · RX 5500 XT · Arc A580 — 8 GB Core i3-8100 / Ryzen 5 2500X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  27. Fortnite

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Intel HD Graphics 4000 · Vega (integrated) — 8 GB Core i3-3225
    Đề nghị GTX 960 · R9 280 2 GB 16 GB Core i5-7300U / AMD Ryzen 3 3300U
    Chất lượng Epic RTX 3070 · RX 6700 XT 8 GB 16 GB Intel Core i7-8700 / AMD Ryzen 7 3700X

    Nguồn: Hỗ trợ Epic Games — cấu hình PC Fortnite,

  28. Forza Horizon 6

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1650 · RX 6500 XT · Arc A380 — 16 GB Intel i5-8400 / AMD Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 3060 Ti · RX 6700 XT · Arc A580 — 16 GB Intel i5-12400F / AMD Ryzen 5 5600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  29. Gears of War: E-Day

    • Yêu cầu ray tracing
    • Yêu cầu SSD
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p · 60 fps · Trung bình, bật upscaling RTX 5050 · RTX 2060 · RX 6600 · RX 9060 6 GB 12 GB Ryzen 5 2600X / Core i7-6850K / Core i5-10400
    Đề nghị1440p · 60+ fps · Cao, bật upscaling RTX 5060 · RTX 3060 Ti · RX 6700 XT · RX 9060 XT 8 GB 16 GB Ryzen 5 5600 / Core i5-11600K
    Ultra4K · 60+ fps · Ultra, bật upscaling RTX 5070 Ti · RX 9070 XT 12 GB 16 GB Ryzen 7 7800X3D / Core i7-14700K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  30. Genshin Impact

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1050 · Intel Iris Xe — 8 GB Intel Core thế hệ 6 (i5) / AMD Ryzen
    Đề nghị GTX 1060 6 GB 16 GB Intel Core thế hệ 7 (i7) / AMD Ryzen 5000

    Nguồn: Trung tâm hỗ trợ HoYoverse — cấu hình Genshin Impact,

  31. Grand Theft Auto V Enhanced

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1630 · RX 6400 4 GB 8 GB Intel Core i7-4770 / AMD FX-9590
    Đề nghị RTX 3060 · RX 6600 XT 8 GB 16 GB Intel Core i5-9600K / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  32. Halo Infinite

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu RX 570 · GTX 1050 Ti — 8 GB AMD Ryzen 5 1600 / Intel i5-4440
    Đề nghị RX 5700 XT · RTX 2070 — 16 GB AMD Ryzen 7 3700X / Intel i7-9700K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  33. Helldivers 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1050 Ti · RX 470 — 8 GB Intel Core i7-4790K / AMD Ryzen 5 1500X
    Đề nghị RTX 2060 · RX 6600 XT — 16 GB Intel Core i7-9700K / AMD Ryzen 7 3700X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  34. Hollow Knight: Silksong

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 560 Ti · HD 7750 1 GB 4 GB Intel Core i3-3240 / AMD FX-4300
    Đề nghị GTX 1050 · R9 380 2 GB 8 GB Intel Core i5-3470

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  35. League of Legends

    • TPM 2.0 và Secure Boot
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1024×768, mức Thấp HD 6570 · Intel HD Graphics 4600 1 GB 2 GB Intel Core i3-530 / AMD A6-3650
    Đề nghị1080p, mức Cao GTX 560 · HD 6950 · Intel UHD Graphics 620/630 2 GB 4 GB Intel Core i5-8250 / AMD Ryzen 3 1200

    Nguồn: Hỗ trợ Riot Games — cấu hình Liên Minh Huyền Thoại,

  36. Marvel Rivals

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 580 · Arc A380 — 16 GB Intel Core i5-6600K / AMD Ryzen 5 1600X
    Đề nghị RTX 2060 · RX 5700 XT · Arc A750 — 16 GB Intel Core i5-10400 / AMD Ryzen 5 5600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  37. Minecraft Dungeons II

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuchạy được game, không nêu độ phân giải hay FPS GTX 1050 · RX 560 2 GB 8 GB Core i3-8100 / Ryzen 3 2200G
    Đề nghịtrải nghiệm đề nghị, không nêu độ phân giải hay FPS GTX 1060 · RX 580 6 GB 16 GB Core i5-8400 / Ryzen 5 2600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  38. Minecraft: Java Edition

    • Vulkan 1.3
    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p ở 30 fps, mức Nhanh GTX 950 · RX 460 · Arc A310 · Intel HD Graphics 530 2 GB 8 GB Intel Core i3-10100 / AMD Ryzen 3 3100
    Đề nghị1080p ở 60 fps, mức Đẹp RTX 2060 · RX 5600 XT · Arc A580 6 GB 16 GB Intel Core i5-12400 / AMD Ryzen 5 5600

    Nguồn: Minecraft.net — cấu hình Java Edition,

  39. Monster Hunter Wilds

    • Yêu cầu SSD
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p upscale từ 720p, Thấp nhất, 30 fps GTX 1660 · RX 5500 XT 6 GB 16 GB Intel Core i5-10400 / AMD Ryzen 5 3600
    Đề nghị1080p ở 60 fps, mức Trung bình, bật frame generation RTX 2060 Super · RX 6600 8 GB 16 GB Intel Core i5-10400 / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  40. NBA 2K27

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 5500 XT · Arc A580 4 GB 8 GB Intel Core i5-9400 / AMD Ryzen 5 1400
    Đề nghị RTX 2070 · RX 5700 · Arc A770 8 GB 16 GB Intel Core i5-10600 / AMD Ryzen 5 3600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  41. Once Upon a Katamari

    • Windows 11
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p ở 60 fps, mức Thấp, tụt FPS ở cảnh đông GTX 550 Ti · HD 7770 1 GB 6 GB Core i3-8100 / Ryzen 3 3100
    Đề nghị1080p ở 60 fps, mức Cao, tụt FPS ở cảnh đông GTX 750 Ti · HD 7850 · Arc A310 2 GB 8 GB Core i3-8100 / Ryzen 3 3100

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  42. over the hill

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p, không nêu FPS GTX 1070 8 GB 8 GB Core i5-7400 / Ryzen 5 2600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  43. Overwatch 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Bất kỳ card dòng GeForce GTX 600 hoặc Radeon HD 7000 nào. — 6 GB Intel Core i3 / AMD Phenom X3 8650
    Đề nghị GTX 1060 · GTX 1650 · R9 380 · RX 6400 · Arc A770 — 8 GB Intel Core i7 / AMD Ryzen 5

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  44. Palworld

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1660 — 16 GB Intel Core i5-9400F
    Đề nghị RTX 3060 Ti · RX 6700 XT — 32 GB Intel Core i5-12400 / AMD Ryzen 5 5600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  45. Path of Exile 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 960 · Arc A380 · RX 470 3 GB 8 GB Intel Core i7-7700 / AMD Ryzen 5 2500X
    Đề nghị RTX 2060 · Arc A770 · RX 5600 XT — 16 GB Intel Core i5-10500 / AMD Ryzen 5 3700X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  46. Phantom Blade Zero

    • Phát hành
    • Yêu cầu SSD
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p ở 30 fps, bật upscaling GTX 1660 · RX 5500 XT 6 GB 16 GB Intel Core i7-8700K / AMD Ryzen 5 3600
    Đề nghị1440p ở 60 fps, bật upscaling RTX 3060 Ti · RX 6700 XT 8 GB 16 GB Intel Core i5-10600K / AMD Ryzen 5 5600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  47. Planet Zoo 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểukhông có trong bảng công bố RTX 2060 · RX 5600 XT · Arc A750 6 GB 16 GB Core i7-8700K / Ryzen 5 3600
    Đề nghịkhông có trong bảng công bố RTX 3070 · RX 6700 XT · Arc A770 8 GB 16 GB Core i7-10700K / Ryzen 7 5800X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  48. PUBG: Battlegrounds

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 960 · R7 370 2 GB 8 GB Intel Core i5-4430 / AMD FX-6300
    Đề nghị GTX 1060 · RX 580 3 GB 16 GB Intel Core i5-6600K / AMD Ryzen 5 1600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  49. Rainbow Six Siege X

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1650 · RX 5500 XT · Arc A380 4 GB 8 GB AMD Ryzen 3 3100 / Intel i3-8100
    Đề nghị RTX 2060 · RX 6600 6 GB 8 GB AMD Ryzen 5 3600 / Intel i5-10400

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  50. Red Dead Redemption 2

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 770 · R9 280 2 GB 8 GB Intel Core i5-2500K / AMD FX-6300
    Đề nghị GTX 1060 · RX 480 4 GB 12 GB Intel Core i7-4770K / AMD Ryzen 5 1500X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  51. Roblox

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Bất kỳ đồ họa nào hỗ trợ DirectX 10; không nêu tên card cụ thể. — — —

    Nguồn: Trợ giúp Roblox — cấu hình máy tính,

  52. Rocket League

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 760 · R9 270X — 4 GB Lõi kép 2.5 GHz
    Đề nghị GTX 1060 · RX 470 — 8 GB Lõi tứ 3.0 GHz

    Nguồn: Rocket League trên Epic Games Store,

  53. Rust

    • Windows 11
    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu RX 470 · GTX 1060 · Arc A580 — 12 GB AMD Ryzen 5 1400 / Intel Core i5-6600
    Đề nghị RX 6600 XT · RTX 3060 · Arc B580 — 16 GB AMD Ryzen 7 3700X / Intel Core i7-6700K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  54. Sea of Thieves

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 660 · R9 270 — 8 GB Intel i3-4170 / AMD FX-6300
    Đề nghị GTX 1080 Ti · RX Vega 64 · Arc A750 — 16 GB Intel i7-4790 / AMD Ryzen 5 1600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  55. Star Wars: Galactic Racer

    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểuchạy được game, không nêu độ phân giải hay FPS RTX 2060 · Arc A580 · RX 5600 XT 6 GB 12 GB Core i5-8400 / Ryzen 5 2600
    Đề nghịtrải nghiệm đề nghị, không nêu độ phân giải hay FPS RTX 3060 Ti · Arc B580 · RX 6700 XT 8 GB 16 GB Core i7-10700 / Ryzen 7 3700X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  56. Stardew Valley

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu 256 MB bộ nhớ đồ họa và Shader Model 3.0; không nêu tên card cụ thể. — 2 GB 2 GHz

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  57. Street Fighter 6

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1060 · RX 580 4 GB 8 GB Intel Core i5-7500 / AMD Ryzen 3 1200
    Đề nghị RTX 2070 · RX 5700 XT — 16 GB Intel Core i7-8700 / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  58. Tekken 8

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu60 fps ổn định, mức game chọn mặc định GTX 1050 Ti · R9 380X — 8 GB Intel Core i5-6600K / AMD Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 2070 · RX 5700 XT — 16 GB Intel Core i7-7700K / AMD Ryzen 5 2600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  59. Terraria

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu 128 MB bộ nhớ đồ họa và Shader Model 2.0; không nêu tên card cụ thể. — 3 GB 2.0 GHz

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  60. The Finals

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1050 Ti · RX 580 — 12 GB Intel Core i5-6600K / AMD Ryzen 5 1600
    Đề nghị RTX 2070 · RX 5700 XT — 16 GB Intel Core i5-9600K / AMD Ryzen 5 3600

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  61. The Witcher 3: Wild Hunt

    • Windows 11
    • Yêu cầu SSD
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 1660 · RX 5500 XT · Arc A580 6 GB 12 GB Core i5-8400 / Ryzen 5 2600
    Đề nghị RTX 2060 Super · RX 6600 XT · Arc B580 8 GB 16 GB Intel Core i7-8700K / AMD Ryzen 5 3600X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  62. Valheim

    • Có bản Mac gốc
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu GTX 950 · HD 7970 — 8 GB Lõi tứ 2.6 GHz
    Đề nghị GTX 1060 · RX 580 — 16 GB i5 hoặc Ryzen 5 ở 3 GHz

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  63. Valor Mortis

    • Yêu cầu SSD
    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p thiết lập Thấp bật upscaling, ở 30 fps GTX 1660 Ti · RX 5600 XT 6 GB 16 GB Ryzen 5 3600 / Core i5-10600K

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  64. VALORANT

    • TPM 2.0 và Secure Boot
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu30 fps Intel HD Graphics 4000 1 GB 4 GB Intel i3-540 / AMD Athlon 200GE
    Đề nghị60 fps GT 730 · R7 240 1 GB 4 GB Intel i3-4150 / AMD Ryzen 3 1200
    Cao cấp144 fps GTX 1050 Ti · R7 370 · Arc A310 1 GB 4 GB Intel i5-9400F / AMD Ryzen 5 2600X

    Nguồn: Hỗ trợ Riot Games — cấu hình PC VALORANT,

  65. WARDOGS

    • Các mức tính khi bật upscaling
    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu1080p ở 60 fps, mức Thấp, bật upscaling GTX 1660 · RX 590 — 16 GB Intel Core i5-8600 / AMD Ryzen 5 3500
    Đề nghị1440p ở 70+ fps, mức Trung bình, độ phân giải gốc RTX 3070 · RX 6700 XT — 16 GB Intel Core i7-12700K / AMD Ryzen 7 5700X

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

  66. Warframe

    —
    Cấu hình PC
    MứcCard màn hìnhBộ nhớ đồ họaRAMCPU
    Tối thiểu Bất kỳ card DirectX 11 nào; không nêu tên card cụ thể. — 4 GB Intel Core i5 750 / AMD FX-4100

    Nguồn: Trang cửa hàng Steam,

Cấu hình theo đúng những gì từng nhà phát hành công bố, lấy từ trang cửa hàng hoặc bài hỗ trợ ghi dưới mỗi game. Một mức được tính là đạt khi card chênh trong vòng 5% so với card chậm nhất của mức đó; tốc độ là trung bình làm tròn của các benchmark công khai, dùng để đặt card lên danh sách của nhà phát hành, còn kiểm tra ray tracing và Vulkan là chính xác.

Hình ảnh game lấy từ trang cửa hàng của từng game. Keymap Labs không được Riot Games bảo trợ và không phản ánh quan điểm của Riot Games hay bất kỳ ai chính thức tham gia sản xuất, quản lý các tài sản của Riot Games. Riot Games và mọi tài sản liên quan là nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu đã đăng ký của Riot Games, Inc. Nội dung do fan thực hiện theo Chính sách nội dung fan của Epic Games. Keymap Labs miễn phí, công khai và không liên kết hay được Epic Games bảo trợ.

Thuật ngữ trên trang
VRAM

Bộ nhớ riêng của card màn hình, tách biệt với RAM của máy. Texture được lưu ở đó; game cần nhiều hơn dung lượng của card sẽ bị giật hoặc giảm chất lượng texture. Card tích hợp không có bộ nhớ riêng và mượn RAM hệ thống.

Ray tracing phần cứng

Mạch trên chip đồ họa dùng để dò tia sáng. Mọi GeForce RTX, mọi Radeon từ dòng RX 6000 trở lên và mọi Intel Arc đều có; card GTX và Radeon đời cũ thì không, và game yêu cầu tính năng này sẽ không chạy được.

Card tích hợp và card rời

Card tích hợp nằm trong CPU và dùng chung bộ nhớ; card rời là card riêng hoặc chip laptop có bộ nhớ riêng. Laptop gaming có cả hai và chuyển qua lại giữa chúng.

Giải đáp nhanh trước khi test

Tự kiểm tra trên Windows 11 hoặc 10

Bấm Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager, chọn Performance, rồi GPU 0 — và GPU 1 nếu có. Tên card ở góc trên bên phải và bộ nhớ riêng nằm dưới biểu đồ. Bấm Win + R và chạy dxdiag cũng xem được thông tin tương tự ở tab Display.

Tự kiểm tra trên Mac

Vào menu Apple, chọn Giới thiệu về máy Mac này. Trên Apple silicon, đồ họa nằm trong chip, nên tên chip (M2, M3 Pro…) chính là câu trả lời; Mac chạy Intel hiển thị card màn hình ngay trên màn hình đó.

Tự kiểm tra trên Linux

Trong terminal, lspci | grep -iE "vga|3d" liệt kê mọi thiết bị đồ họa, và glxinfo -B (từ mesa-utils) cho biết thiết bị đang vẽ. Cả hai đều dùng được trên SteamOS ở chế độ desktop.

Trên laptop gaming, hãy tìm hai card

Hầu hết laptop gaming có card tích hợp cho màn hình desktop và card rời để chơi game. Task Manager hiển thị chúng là GPU 0 và GPU 1; card NVIDIA GeForce hoặc AMD Radeon RX là card chạy game, và là card cần chọn ở đây.

Kết quả thực sự đo gì

Trình duyệt đọc được tên chip đồ họa mà nó dùng để vẽ. WebGL cung cấp chuỗi renderer của driver — ví dụ “NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop GPU, Direct3D 11” — còn WebGPU bổ sung hãng và kiến trúc của từng chip trình duyệt dùng được. Trang giải mã thông tin đó thành một card, đặt nó lên thang tốc độ đồ họa với RTX 3060 desktop là 100, rồi so với card tối thiểu và đề nghị mà nhà phát hành của hơn 50 game công bố: game có chạy được không (ray tracing, Vulkan 1.3), card đạt mức nào, và VRAM, RAM cùng phiên bản Windows của bạn có đáp ứng phần còn lại của từng mức không.

Giới hạn đo: Trình duyệt thấy chip nó dùng để vẽ, không phải lúc nào cũng là chip game dùng: trên laptop có hai GPU, nó thường báo card tích hợp. Trình duyệt không đọc được VRAM, mẫu CPU hay RAM trên 8 GB, nên các thông tin đó lấy từ thông số thường gặp của card hoặc do bạn nhập. Kết luận là so card của bạn với card theo từng mức của nhà phát hành; không phải đo FPS, và mức “đề nghị” của nhà phát hành này có thể là 1080p 30 fps trong khi của nhà phát hành khác là 1440p 60.

Cách đọc kết quả

Đạt hoặc vượt mức đề nghị

Card của bạn đạt card đề nghị của nhà phát hành, chênh trong vòng 5%. Hãy kỳ vọng đúng như nhà phát hành mô tả cho mức đó; dòng của game sẽ trích dẫn nếu họ có nêu.

Tối thiểu

Card đạt mức tối thiểu nhưng chưa đạt mức đề nghị: game chạy được, ở thiết lập hoặc độ phân giải thấp hơn. Upscaling (DLSS, FSR hoặc XeSS) thường bù lại được một phần.

Dưới tối thiểu

Card của bạn chậm hơn card chậm nhất mà nhà phát hành liệt kê. Nhiều game vẫn khởi động được; chỉ là nhà phát hành không cam kết FPS chơi được. Nếu chênh trong vòng 15% so với mức tối thiểu, trang sẽ ghi “hơi dưới”.

Không chạy được

Card thiếu một yêu cầu bắt buộc: ray tracing phần cứng, thứ mà không card GTX nào và không Radeon nào cũ hơn dòng RX 6000 có, hoặc Vulkan 1.3 cho Minecraft: Java Edition. Không thiết lập nào khắc phục được.

VRAM, RAM và Windows 11

Các yêu cầu khác ngoài card của mỗi mức. Card có thể đạt một mức mà vẫn thiếu VRAM; máy có RAM ít hơn mức đó sẽ bị giật; game có yêu cầu tối thiểu là Windows 11 có thể từ chối chạy trên Windows 10.

Xử lý kết quả bất thường

Hiện software renderer hoặc Basic Render Driver

Trình duyệt không dùng GPU của bạn. Hãy bật “Sử dụng tính năng tăng tốc đồ họa khi có” trong mục Hệ thống của cài đặt Chrome hoặc Edge, khởi động lại trình duyệt và cài driver đồ họa từ NVIDIA, AMD hoặc Intel; Windows mới cài chưa có driver cũng hiện như vậy.

Nó nhận card tích hợp, không phải GeForce hay Radeon của tôi

Laptop chạy trình duyệt trên chip tiết kiệm điện. Trong Cài đặt Windows, Hệ thống, Màn hình, Đồ họa, đặt trình duyệt ở chế độ Hiệu năng cao rồi tải lại — hoặc đơn giản là chọn card trong danh sách.

Firefox hiện card “tương tự”, hoặc Safari hiện Apple GPU

Cả hai cố ý ẩn tên chính xác để trang web không dùng nó nhận diện bạn. Hãy chọn card trong danh sách, hoặc mở trang bằng Chrome hay Edge.

Card của tôi không có trong danh sách

Danh sách gồm mọi card mà các game hiện nay nêu tên và các card phổ biến xung quanh. Hãy chọn card gần nhất cùng thế hệ, cùng dung lượng bộ nhớ, kết luận sẽ gần đúng.

Câu hỏi thường gặp

Máy tôi dùng card màn hình gì?

Mở trang này trên máy tính: tên ở trên cùng là chip đồ họa trình duyệt đang dùng, đọc từ driver. Trên Windows bạn có thể xác nhận trong Task Manager ở Performance và GPU; trên Mac ở Giới thiệu về máy Mac này.

Cách kiểm tra card màn hình trên Windows 11?

Bấm Ctrl + Shift + Esc, mở Performance và chọn GPU 0 hoặc GPU 1: tên card ở góc trên bên phải. Device Manager ở mục Display adapters và tab Display của dxdiag cũng hiển thị.

Trang web có biết máy tôi dùng card gì không?

Tên card thì có, trên Chrome và Edge: WebGL báo chuỗi renderer do driver cung cấp. Firefox làm tròn thành card tương tự còn Safari ẩn đi. Không trang web nào đọc được VRAM, nhiệt độ hay xung nhịp của bạn.

Máy tôi có chơi được game này không?

Tìm game trong danh sách. Kết luận so card của bạn với card tối thiểu và đề nghị của nhà phát hành, đồng thời kiểm tra ray tracing, VRAM, RAM và Windows 11 nếu game yêu cầu. Game có trang kiểm tra PC riêng sẽ có liên kết đến bảng đầy đủ.

Vì sao laptop hiện GPU khác với card tôi đã mua?

Laptop gaming có hai GPU, và trình duyệt thường chạy trên card tích hợp để tiết kiệm điện trong khi game dùng card rời. Hãy chọn card rời ở đây, hoặc đặt trình duyệt ở chế độ Hiệu năng cao trong cài đặt đồ họa của Windows.

Card màn hình của tôi có bao nhiêu VRAM?

Trình duyệt không đọc được. Trang hiển thị dung lượng thường gặp của mẫu card và đánh dấu các card bán với hai dung lượng, như RTX 3060 có bản 8 hoặc 12 GB. Task Manager ở Performance và GPU hiển thị chính xác bộ nhớ GPU riêng của bạn.

Trang này có tải gì lên không?

Không. Card được đọc và đánh giá ngay trong trang. Nếu bạn chọn một card, lựa chọn chỉ được nhớ trong trình duyệt này, để các trang game có kiểm tra PC cũng hiển thị.